So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| impact performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | LATI S.p.A./Latiohm 52/11-10 PD02 |
|---|---|---|---|
| Impact strength of simply supported beam without notch | 23°C | ISO 179/1eU | 无断裂 |
| Charpy Notched Impact Strength | 23°C | ISO 179/1eA | 15 kJ/m² |
| Impact strength of cantilever beam gap | 23°C,3.20mm | ASTM D256A | 640 J/m |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | LATI S.p.A./Latiohm 52/11-10 PD02 |
|---|---|---|---|
| Tensile strain | Break,23°C | ISO 527-2/5 | 95 % |
| Yield,23°C | ISO 527-2/5 | 10 % | |
| Tensile modulus | 23°C | ISO 527-2/1 | 800 MPa |
| tensile strength | Break,23°C | ISO 527-2/5 | 10.0 MPa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | LATI S.p.A./Latiohm 52/11-10 PD02 |
|---|---|---|---|
| Vicat softening temperature | ISO 306/B50 | 50.0 °C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | LATI S.p.A./Latiohm 52/11-10 PD02 |
|---|---|---|---|
| density | ISO 1183 | 0.970 g/cm³ | |
| Shrinkage rate | TD:2.00mm | ISO 294-4 | 1.5to1.8 % |
| MD:2.00mm | ISO 294-4 | 1.4to1.7 % |
| Electrical performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | LATI S.p.A./Latiohm 52/11-10 PD02 |
|---|---|---|---|
| Volume resistivity | ASTM D257 | 3E+10 ohms·cm | |
| Surface resistivity | ASTM D257 | 1E+10 ohms |
