So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PP 3317 ANC1 NAN YA TAIWAN

--

Trang chủ,Thiết bị gia dụng,Thiết bị gia dụng nhỏ,Lĩnh vực ô tô

Chống thủy phân,Sức mạnh cao,Thời tiết kháng,Chống cháy

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 88.620/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traNAN YA TAIWAN/3317 ANC1
characteristic防火、耐候.符合UL746C安规测试
Color白色
purpose用于防火耐候等电子产品
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traNAN YA TAIWAN/3317 ANC1
tensile strengthASTM D638/ISO 527300 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Impact strength of cantilever beam gapASTM D256/ISO 1793 kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in
Bending modulusASTM D790/ISO 17828000 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traNAN YA TAIWAN/3317 ANC1
Hot deformation temperatureHDTASTM D648/ISO 75135 ℃(℉)
Combustibility (rate)UL 94v0
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traNAN YA TAIWAN/3317 ANC1
Shrinkage rateASTM D9550.7-1.3 %
densityASTM D792/ISO 11831.2
melt mass-flow rateASTM D1238/ISO 113310 g/10min