So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PP PPH-M17 FPCL FUJIAN

--

Lĩnh vực ô tô,Ứng dụng đồ chơi,Ứng dụng gia dụng,Bao bì mỹ phẩm,Hộp giữ tươi,Hộp đựng đồ lặt vặt,Ứng dụng hàng thể thao,Ứng dụng hàng tiêu dùng

Mùi thấp,Độ bóng cao

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 27.960/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traFPCL FUJIAN/PPH-M17
tensile strengthYieldGB/T 104034.5 Mpa
Bending modulusGB/T 93411454 Mpa
Charpy Notched Impact StrengthGB/T 10431.9 kJ/m²
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traFPCL FUJIAN/PPH-M17
Hot deformation temperatureHDTGB/T 163487 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traFPCL FUJIAN/PPH-M17
Shrinkage rate1.2 %
melt mass-flow rateGB/T 368218.29 g/10min
IsotropyGB/T 241297 %
ash contentGB/T 93450.021 %