So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PBT 3803 SHINKONG TAIWAN

SHINITE® 

Thiết bị điện,Lĩnh vực điện tử,Lĩnh vực điện

Gia cố sợi carbon,Chống cháy,Lớp tăng cường sợi thủy t

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 98.460/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traSHINKONG TAIWAN/3803
%,Flow0.3-0.5 Flow
density-ASTM D7921.50
vertical direction%0.5-0.9 Cross Flow
Water absorption rate%ASTM D5700.07
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traSHINKONG TAIWAN/3803
tensile strengthKg/c㎡ASTM D638980
Bending modulusKg/c㎡ASTM D79056000
bending strengthKg/c㎡ASTM D7901550
Elongation at Break%ASTM D6383.1
Impact strength of cantilever beam gapKg-cm/cmASTM D2565
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traSHINKONG TAIWAN/3803
Hot deformation temperature°CASTM D648200 264psi
Melting temperature°CDSC223 °C
UL flame retardant rating-UL 94V-0
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traSHINKONG TAIWAN/3803
Dielectric constant...ASTM D1503
Volume resistivityΩ-CMASTM D2571E+16
Dielectric strengthKV/MMASTM D14920