So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

SBS 3501F HUIZHOU LCY

Globalprene® 

Sửa đổi nhựa đường,Máy móc/linh kiện cơ khí,Hợp chất,Sửa đổi nhựa

Độ nhớt thấp,Độ bền cao

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 50.810/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traHUIZHOU LCY/3501F
Viscosity -25wt% TolueneViscosityASTM D21965.35 Pa·s
Volatile compoundsASTM D56680.25 %
ash contentASTM D56670.30 %
StyreneContentASTM D577531 %