So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

ABS/PC C6200-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA

CYCOLOY™ 

Lĩnh vực điện tử,Lĩnh vực điện,Thiết bị gia dụng,Lĩnh vực ô tô

Chống cháy,Dòng chảy cao,Chống va đập cao,Chịu nhiệt độ cao,Chịu nhiệt,Đặc tính: Chống cháy,UV ổn định

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 74.830/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traSABIC INNOVATIVE NANSHA/C6200-111
Impact strength of cantilever beam gap23℃ASTM D-256535 J/m
Bending modulusASTM D-7902691 Mpa
Elongation at BreakBreak点ASTM D-63850 %
bending strengthASTM D-790103 Mpa
tensile strength屈伏点ASTM D-63867 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traSABIC INNOVATIVE NANSHA/C6200-111
Long term use temperature无冲击UL -746B75 °C
Hot deformation temperature1.8MpaASTM D-64886 °C
Long term use temperature含冲击UL -746B65 °C
UL flame retardant ratingUL -94V-0
UL -941.5 UL94