So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| impact performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AD MAJORIS FRANCE/VENYL ST228 - 7935 |
|---|---|---|---|
| Charpy Notched Impact Strength | ISO 179 | 7.0 kJ/m² | |
| Impact strength of simply supported beam without notch | ISO 179 | 85 kJ/m² |
| flammability | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AD MAJORIS FRANCE/VENYL ST228 - 7935 |
|---|---|---|---|
| UL flame retardant rating | 1.6mm | UL 94 | HB |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AD MAJORIS FRANCE/VENYL ST228 - 7935 |
|---|---|---|---|
| bending strength | ISO 178 | 86.0 MPa | |
| tensile strength | Break | ISO 527-2 | 52.0 MPa |
| Tensile strain | Break | ISO 527-2 | 8.0 % |
| Tensile modulus | ISO 527-2 | 4000 MPa | |
| Bending modulus | ISO 178 | 3200 MPa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AD MAJORIS FRANCE/VENYL ST228 - 7935 |
|---|---|---|---|
| Melting temperature | ISO 3146 | 220 °C | |
| Hot deformation temperature | 0.45MPa,Unannealed | ISO 75-2/B | 185 °C |
| 1.8MPa,Unannealed | ISO 75-2/A | 165 °C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AD MAJORIS FRANCE/VENYL ST228 - 7935 |
|---|---|---|---|
| Water absorption rate | Equilibrium,23°C,50%RH | 1.9 % | |
| Shrinkage rate | 0.70to1.1 % | ||
| density | ISO 1183 | 1.30 g/cm³ |
| Electrical performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AD MAJORIS FRANCE/VENYL ST228 - 7935 |
|---|---|---|---|
| Surface resistivity | DIN 53482 | 1E+13 ohms | |
| Compared to the anti leakage trace index | SolutionA | IEC 60112 | PLC 0 |
| Volume resistivity | DIN 53482 | 1E+14 ohms·cm |
