So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PP S1003 NINGXIA BAOFENG ENERGY

--

Dây đai nhựa,Thùng chứa,Trang chủ

Sức mạnh cao,Độ cứng cao,Mở rộng tốt

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 41.840/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traNINGXIA BAOFENG ENERGY/S1003
melt mass-flow rate230℃×2.16kgASTM D-12383.4 g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traNINGXIA BAOFENG ENERGY/S1003
Impact strength of cantilever beam gap23℃ 6.4mmASTM D-2563.3 kg.cm/cm2
Bending modulus23℃ASTM D-790A14.000 kg/cm2
Elongation at Break23℃ASTM D-638>200 %
Shore hardness23℃ASTM D-785100 R-Scale
tensile strength230℃,YieldASTM D-638360 kg/cm2
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traNINGXIA BAOFENG ENERGY/S1003
Hot deformation temperatureUnanealed3.2mmASTM D-648 AT 4.6kg/cm2110 °C