So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PP EP300H HUIZHOU CNOOC&SHELL

--

Vật liệu sàn,Hiển thị,Chai nhựa,Hộp nhựa,Đèn chiếu sáng,Tấm sóng,Văn phòng phẩm Sheet,thổi chai,Hộp pin,Hộp doanh thu,Đồ chơi.

Chịu nhiệt độ thấp,Chống va đập cao,Nhiệt độ thấp chống va đậ,Ổn định hình dạng tốt

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 32.300/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traHUIZHOU CNOOC&SHELL/EP300H
densityISO 11830.9 g/cm³
melt mass-flow rate230℃/2.16kgISO 11332 g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traHUIZHOU CNOOC&SHELL/EP300H
elongation at yieldISO R5279 %
tensile strengthYieldISO R52725 Mpa
Bending modulusISO 1781250 Mpa
Rockwell hardnessASTM D-78575 R scale
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traHUIZHOU CNOOC&SHELL/EP300H
Hot deformation temperature0.45MPaISO 75/B80 °C