So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Suzhou Jutai/NAV |
|---|---|---|---|
| colour | 目视 | 米黄色 |
| unknown | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Suzhou Jutai/NAV |
|---|---|---|---|
| unknown | ISO75-2 | ≥150 ℃ |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Suzhou Jutai/NAV |
|---|---|---|---|
| Elongation at Break | ISO 527-2 | ≥25 % | |
| Tensile yield strength | ISO 527-2 | ≥105 Mpa | |
| Rockwell hardness | ISO 2039-2 | ≥100 hrm | |
| Gap impact strength | ISO 179 | ≥4.5 kJ/m² | |
| Bending modulus | ISO178 | ≥4.0 GPa | |
| Tensile modulus | ISO 527-2 | ≥4.0 GPa | |
| bending strength | ISO 178 | ≥165 Mpa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Suzhou Jutai/NAV |
|---|---|---|---|
| Linear coefficient of thermal expansion | 20-100℃ | ≤65 10⁻⁶/K | |
| Long term use temperature | UL 746B | 240 ℃ | |
| UL flame retardant rating | UL 94 | V-0 | |
| Thermal conductivity | ISO 8302 | ≤0.5 W/(m·K) |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Suzhou Jutai/NAV |
|---|---|---|---|
| density | ISO 1183-1 | 1.30 g/cm³ |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Suzhou Jutai/NAV |
|---|---|---|---|
| Water absorption rate | 23℃、水、24h | ISO 62 | ≤0.05 % |
| Electrical performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Suzhou Jutai/NAV |
|---|---|---|---|
| Volume resistivity | 10¹⁴-10¹⁶ Ω*cm | ||
| Dielectric constant | IEC 60243-1 | 3.3 | |
| Dielectric strength | IEC60243-1 | ≥15 KV/mm | |
| Dielectric loss | IEC 60243-1 | 2.7*10⁻³ |
