So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kaifeng Longyu/MC90-L |
|---|---|---|---|
| Anti bending strength and speed | ISO 178 | 86.6 MPa | |
| tensile strength | ISO 527-1.2 | 62.6 MPa | |
| Impact strength of cantilever beam gap | ISO 179-1 | 6.4 KJ/m² |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kaifeng Longyu/MC90-L |
|---|---|---|---|
| Water absorption rate | 0.076 % | ||
| melt mass-flow rate | ISO 1133 | 7.8 g/10min |
