So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PA6 2310 HUIZHOU NPC

--

Ứng dụng điện,Ứng dụng ô tô

Chống va đập cao,Chống cháy

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 94.530/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traHUIZHOU NPC/2310
purpose连接器、继电器外壳。
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traHUIZHOU NPC/2310
tensile strengthASTM D638/ISO 527750 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Impact strength of cantilever beam gapASTM D256/ISO 1795 kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in
Bending modulusASTM D790/ISO 17830000 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traHUIZHOU NPC/2310
Hot deformation temperatureHDTASTM D648/ISO 7570 ℃(℉)
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traHUIZHOU NPC/2310
Shrinkage rateASTM D9550.8-1.5 %
densityASTM D792/ISO 11831.15
melt mass-flow rateASTM D1238/ISO 113340 g/10min
Water absorption rateASTM D570/ISO 621.3 %