So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Molding performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | KAIFENG LONGYU/MC90 |
|---|---|---|---|
| ISO 294 | 1.98 % |
| Mechanical Properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | KAIFENG LONGYU/MC90 |
|---|---|---|---|
| Tensile yield strength | ISO 527-1.2 | 62 MPa | |
| density | ISO 1183 | 1.41 g/cm³ | |
| Melt flow rate | ISO1133 | 9.0 g/10min | |
| Flexural strength | ISO 178 | 92 MPa | |
| ISO 179-1 | 6.5 KJ/m² |
| Thermal Properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | KAIFENG LONGYU/MC90 |
|---|---|---|---|
| ISO 75-1.2 | 90 ℃ |
