So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

POM MC90 KAIFENG LONGYU

LOYOCON®

Lĩnh vực điện,Lĩnh vực điện tử,Thiết bị gia dụng,Thiết bị gia dụng,Thiết bị tập thể dục,Lĩnh vực ô tô,Thùng chứa,Thùng chứa tường mỏng

Dòng chảy cao,Độ cứng cao,Chống mài mòn

TDS

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 44.510/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

Molding performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKAIFENG LONGYU/MC90
ISO 2941.98 %
Mechanical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKAIFENG LONGYU/MC90
Tensile yield strengthISO 527-1.262 MPa
densityISO 11831.41 g/cm³
Melt flow rateISO11339.0 g/10min
Flexural strengthISO 17892 MPa
ISO 179-16.5 KJ/m²
Thermal PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKAIFENG LONGYU/MC90
ISO 75-1.290