So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

POM GH-20 KAIFENG LONGYU

LOYOCON®

Lĩnh vực ô tô,Máy móc công nghiệp,Phụ tùng động cơ,Vòng bi,Máy móc,Linh kiện cơ khí

Độ cứng cao,Độ cứng cao,Co rút thấp,Thấp cong cong,Chống leo,VOC

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 51.200/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

Basic performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKAIFENG LONGYU/GH-20
melt mass-flow rateISO 11333.8 g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKAIFENG LONGYU/GH-20
bending strength-------170.4 Mpa
tensile strengthISO 527-1.2116.9 Mpa
Charpy Notched Impact StrengthGB/T1043.1-20089.5 kJ/m²
Nominal fracture strainGB/T1042.1,2-200610.9 %
bending strengthISO 178157.0 Mpa
Tensile stressYieldGB/T1040.1,2-2006119.7 Mpa
Tensile modulusGB/T1042.1,2-2006--- Mpa
Impact strength of cantilever beam gapISO 179-15.86 kJ/㎡
Fiberglass content-------20.43 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKAIFENG LONGYU/GH-20
Hot deformation temperature1.8MPa10-5cm/cm*℃155.4 °C
1.8MPa-------155.9 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKAIFENG LONGYU/GH-20
melt mass-flow rateISO 25772.05 g/10min