So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | China Shenhua/DNDA-8320 |
|---|---|---|---|
| Tensile stress | Break | ≥4 MPa | |
| ≥10 MPa | |||
| elongation | Break | ≥100 % |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | China Shenhua/DNDA-8320 |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 标准值 | 偏差 g/10min | |
| 优级品 | 20 ±2 | ||
| 合格品 | ±4 | ||
| Impurities and color particles | 优级品 | ≤5 个/kg | |
| 合格品 | ≤20 | ||
| 一级品 | ≤10 | ||
| melt mass-flow rate | 一级品 | ±3 | |
| density | 优级品 | 0.924 | ±0.002 g/cm3 |
