So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SINOPEC MAOMING/951-000 |
|---|---|---|---|
| Cleanliness | 优级品|≤10 个/kg |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SINOPEC MAOMING/951-000 |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 优级品|2.17±0.33 g/10min | ||
| density | 一级品|918.0±1.5 kg/m3 |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SINOPEC MAOMING/951-000 |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Yield | 优级品|≥8 Mpa | |
| Elongation at Break | Across Flow/Across Flow | 优级品|≥300/400 % |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SINOPEC MAOMING/951-000 |
|---|---|---|---|
| gloss | 45° | 优级品|≥56 | |
| turbidity | 一级品|≤9.5 % |
