So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
PBT KH2120 KANGHUI LIAONING
--
--
--
- -
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

Hiệu suất nhiệtĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKANGHUI LIAONING/KH2120
Nhiệt độ nóng chảyQ/KHS001>222 °C
Hiệu suất điệnĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKANGHUI LIAONING/KH2120
Độ bền điện môi2.00mmASTM D149>20 KV/mm
Thông tin bổ sungĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKANGHUI LIAONING/KH2120
Hàm lượng carboxyl cuốiQ/KHS001<30.0 mol/t
Tính chất vật lýĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKANGHUI LIAONING/KH2120
Hàm lượng nướcQ/KHS001<0.20 wt%
Hàm lượng troQ/KHS001<300 mg/kg
Màu BQ/KHS0011.00to3.00
Màu LQ/KHS001>95.0
ParticleMass (Khối lượng hạt)Q/KHS0011.90to2.10 g/100pcs
Tốc độ dòng chảy khối lượng tan chảy250°C/2.16kgASTM D123810to15 g/10min
Độ nhớt nội tạiQ/KHS0011.2 dl/g
Tính chất cơ họcĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKANGHUI LIAONING/KH2120
Độ bền kéoASTM D63850.0to60.0 Mpa
Độ giãn dài断裂ASTM D638>200 %