So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| elastomer | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | HUNTSMAN SHANGHAI/65AB |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Break | DIN 53504 | >20.0 Mpa |
| elongation | Break | DIN 53504 | >700 % |
| tear strength | DIN 53507 | >25 kN/m |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | HUNTSMAN SHANGHAI/65AB |
|---|---|---|---|
| Wear resistance | DIN 53516 | <60.0 mm³ | |
| tensile strength | Break | DIN 53504 | > 20.0 Mpa |
| Shore hardness | Shore A | DIN 53505 | 65 |
| Bending life | DIN 53522 | >1.0E+5 cycles | |
| elongation | Break | DIN 53504 | > 700 % |
| tear strength | DIN 53507 | > 25 kN/m |
| hardness | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | HUNTSMAN SHANGHAI/65AB |
|---|---|---|---|
| Shore hardness | ShoreA | DIN 53505 | 65 |
