So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Dalian Petrochemical/PPH-T-045-A |
|---|---|---|---|
| Isotropy | 优级|≥96 % | ||
| Cleanliness | 色粒 | 一级|6-10 个/kg | |
| ash content | 优级|≤0.02 % |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Dalian Petrochemical/PPH-T-045-A |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 优级|4.5-7.5 g/10min |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Dalian Petrochemical/PPH-T-045-A |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Yield | 优级|≥31.5 MPa |
