So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Balin Petrochemical/YH-806 |
|---|---|---|---|
| Volatile compounds | 合格品|≤1.00 % | ||
| Block ratio | 合格品|20/80 S/B | ||
| ash content | 优等品|≤0.20 % |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Balin Petrochemical/YH-806 |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 合格品|0.10-2.50 g/10min |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Balin Petrochemical/YH-806 |
|---|---|---|---|
| Permanent compression deformation | 合格品|≤30 % | ||
| Shore hardness | 合格品|60±7 | ||
| tensile strength | 合格品|≥6.0 MPa |
