So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | BAOTOU SHENHUA/DMDA-8007 |
|---|---|---|---|
| Particle size distribution | 污染粒子 | 优级品|≤10 个/kg |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | BAOTOU SHENHUA/DMDA-8007 |
|---|---|---|---|
| density | 合格品|0.961±0.004 g/cm³ | ||
| melt mass-flow rate | 合格品|8.2±2.0 g/10min |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | BAOTOU SHENHUA/DMDA-8007 |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Yield | 合格品|≥25.0 Mpa |
