So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| impact performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SITRAPLAS GmbH/SITRASAC 15E-L1 / C1004 |
|---|---|---|---|
| Charpy Notched Impact Strength | 23°C | ISO 179/1eA | >10 kJ/m² |
| Impact strength of simply supported beam without notch | 23°C | ISO 179/1eU | 无断裂 |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SITRAPLAS GmbH/SITRASAC 15E-L1 / C1004 |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Break | ISO 527-2/50 | >30.0 MPa |
| Nominal tensile fracture strain | ISO 527-2/50 | >40 % | |
| tensile strength | Yield | ISO 527-2/50 | >40.0 MPa |
| Tensile strain | Yield | ISO 527-2/50 | >3.0 % |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SITRAPLAS GmbH/SITRASAC 15E-L1 / C1004 |
|---|---|---|---|
| Vicat softening temperature | ISO 306/B50 | 98.0to102 °C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SITRAPLAS GmbH/SITRASAC 15E-L1 / C1004 |
|---|---|---|---|
| density | ISO 1183 | 1.05to1.09 g/cm³ | |
| Melt Volume Flow Rate (MVR) | 220°C/10.0kg | ISO 1133 | 13.0to17.0 cm³/10min |
