So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| impact performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | JIAXING TEIJIN/LN-1250G BK |
|---|---|---|---|
| Charpy Notched Impact Strength | ISO 179 | 12 kJ/m² | |
| Impact strength of simply supported beam without notch | ISO 179 | NB |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | JIAXING TEIJIN/LN-1250G BK |
|---|---|---|---|
| Tensile strain | Yield | ISO 527-1/2 | 6 % |
| Tensile modulus | ISO 527-1-2 | 2400 Mpa | |
| Tensile strain | Break | ISO 527-1/2 | >50 % |
| tensile strength | Yield | ISO 527-1-2 | 62 Mpa |
| Bending modulus | ISO 178 | 2200 Mpa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | JIAXING TEIJIN/LN-1250G BK |
|---|---|---|---|
| Hot deformation temperature | 1.8 MPa | ISO 75-1/2 | 129 °C |
| 0.45 MPa | ISO 75-1/2 | 141 °C | |
| Vicat softening temperature | B50 | ISO 306 | 148 °C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | JIAXING TEIJIN/LN-1250G BK |
|---|---|---|---|
| Shrinkage rate | MD | ISO 294-4 | 0.6 % |
| density | ISO 1183 | 1.22 g/cm³ | |
| Melt Volume Flow Rate (MVR) | 300℃,1.2 kg | ISO 1133 | 11 cm3/10min |
| Shrinkage rate | TD | ISO 294-4 | 0.6 % |
