So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PC LN-1250G BK JIAXING TEIJIN

PANLITE® 

Lĩnh vực điện,Lĩnh vực điện tử,Thiết bị gia dụng,Thiết bị gia dụng,Phụ tùng ô tô bên ngoài

Chống cháy

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 98.460/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

impact performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traJIAXING TEIJIN/LN-1250G BK
Charpy Notched Impact StrengthISO 17912 kJ/m²
Impact strength of simply supported beam without notchISO 179NB
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traJIAXING TEIJIN/LN-1250G BK
Tensile strainYieldISO 527-1/26 %
Tensile modulusISO 527-1-22400 Mpa
Tensile strainBreakISO 527-1/2>50 %
tensile strengthYieldISO 527-1-262 Mpa
Bending modulusISO 1782200 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traJIAXING TEIJIN/LN-1250G BK
Hot deformation temperature1.8 MPaISO 75-1/2129 °C
0.45 MPaISO 75-1/2141 °C
Vicat softening temperatureB50ISO 306148 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traJIAXING TEIJIN/LN-1250G BK
Shrinkage rateMDISO 294-40.6 %
densityISO 11831.22 g/cm³
Melt Volume Flow Rate (MVR)300℃,1.2 kgISO 113311 cm3/10min
Shrinkage rateTDISO 294-40.6 %