So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Dalian Petrochemical/PPH-B-006 |
|---|---|---|---|
| Isotropy | 合格|≥96 % | ||
| Cleanliness | 色粒 | 合格|11-20 个/kg | |
| ash content | 优级|≤0.02 % |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Dalian Petrochemical/PPH-B-006 |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 合格|0.3-0.8 g/10min |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Dalian Petrochemical/PPH-B-006 |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Yield | 一级|≥30 MPa | |
| Rockwell hardness | 合格|≥95 R标尺 | ||
| Impact strength of cantilever beam gap | 一级|≥17 J/m |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Dalian Petrochemical/PPH-B-006 |
|---|---|---|---|
| Vicat softening temperature | 合格|≥150 ℃ |
