So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PA66 MN201-G30 BRICI BEIJING

--

Lĩnh vực ô tô,Dây điện,Cáp điện

Độ cứng cao,Ổn định nhiệt,Dễ dàng xử lý,Chống va đập cao,Gia cố sợi thủy tinh

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 74.440/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

processabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traBRICI BEIJING/MN201-G30
Shrinkage rateAcross FlowISO 294-40.2-0.4 %
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traBRICI BEIJING/MN201-G30
bending strengthISO 178180 Mpa
tensile strengthISO 527120 Mpa
Charpy Notched Impact StrengthNotchedISO 179(leA)10 kJ/m²
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traBRICI BEIJING/MN201-G30
Hot deformation temperature1.82MPaASTM D790/ISO 178225 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traBRICI BEIJING/MN201-G30
Water absorption rate23℃,24hrISO 621.7 %
Electrical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traBRICI BEIJING/MN201-G30
Dielectric constant106HZIEC 602504.0
Dielectric strengthIEC 6024330 KV/m
Dielectric loss106HZ,Tangent IEC 602503.5*10-2
ash content27-33 %
Volume resistivityIEC 600932*1013 Ω。m