So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | PETROCHINA LANZHOU/S900 |
|---|---|---|---|
| fisheye | 0.4mm | GB/T 6595-86 | ≤6 个/1520cm2 |
| 0.8mm | GB/T 6595-86 | ≤4 个/1520cm2 |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | PETROCHINA LANZHOU/S900 |
|---|---|---|---|
| Granular ash content | A法,800℃ | GB/T 9345-88 | ≤0.0096 % |
| Cleanliness | Q/LBB.0004-2005 | 4 个/kg | |
| Equal standard index | GB/T 2412-80 | ≥97.5 % | |
| melt mass-flow rate | 230℃,2.16kg | GB/T 3682-2000 | 35 g/10min |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | PETROCHINA LANZHOU/S900 |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Yield,Ⅱ型试样,速度F | GB/T 1040-92 | ≥33.4 Mpa |
