So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | LIAONING HUAJIN/5000S |
|---|---|---|---|
| Cleanliness | 杂质 | 优级品|≤20 粒/kg树脂 | |
| 色粒 | 优级品|≤5 粒/kg树脂 | ||
| ash content | 优级品|≤0.01 %(m/m) |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | LIAONING HUAJIN/5000S |
|---|---|---|---|
| density | 优级品|0.949-0.953 g/cm³ | ||
| melt mass-flow rate | 190℃,5.0kg | 一级品|0.80-1.20 g/10min |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | LIAONING HUAJIN/5000S |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Yield | 优级品|≥24 Mpa | |
| elongation | Break | 优级品|≥500 % |
