So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Dongguan Yuanguang Plastic/B1002 |
|---|---|---|---|
| tensile strength | ASTM D412/ISO 527 | ≥50 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]; | |
| Tensile elongation at break (elongation at break) | ASTM D412/ISO 527 | ≥150 % | |
| bending strength | ASTM D790/ISO 178 | ≥30 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]; |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Dongguan Yuanguang Plastic/B1002 |
|---|---|---|---|
| melting point | 205-215 ℃(℉) |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Dongguan Yuanguang Plastic/B1002 |
|---|---|---|---|
| density | ASTM D792/ISO 1183 | 1.04-1.08 |
