So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PC 1000RGC9AT SABIC INNOVATIVE SAUDI

SABIC®

Lĩnh vực ô tô,Lĩnh vực điện tử,Lĩnh vực điện

Chống mài mòn,Chống va đập cao,Dòng chảy cao

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 55.140/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

optical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traSABIC INNOVATIVE SAUDI/1000RGC9AT
Transmittance rateASTM D1003/ISO 1346888-90 %
otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traSABIC INNOVATIVE SAUDI/1000RGC9AT
Color透明
purpose适用于汽车、电器等产品
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traSABIC INNOVATIVE SAUDI/1000RGC9AT
bending strengthASTM D790/ISO 17890 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Rockwell hardnessASTM D785120
Impact strength of cantilever beam gapASTM D256/ISO 17970 kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traSABIC INNOVATIVE SAUDI/1000RGC9AT
Hot deformation temperatureHDTASTM D648/ISO 75138 ℃(℉)
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traSABIC INNOVATIVE SAUDI/1000RGC9AT
densityASTM D792/ISO 11831.2
melt mass-flow rateASTM D1238/ISO 113310 g/10min