So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | INEOS Barex/INEOS PP 102-GF02 |
|---|---|---|---|
| Bending modulus | 23°C | ISO 178 | 1350 MPa |
| tensile strength | Yield,23°C | ISO 527-2 | 31.0 MPa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | INEOS Barex/INEOS PP 102-GF02 |
|---|---|---|---|
| Melting temperature | ASTM D3418 | 158 °C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | INEOS Barex/INEOS PP 102-GF02 |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 230°C/2.16kg | ISO 1133 | 2.0 g/10min |
