So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | KRATON USA/D-1163 |
|---|---|---|---|
| Apparent viscosity | ASTM D-3835 | 0.900 Pa·s |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | KRATON USA/D-1163 |
|---|---|---|---|
| Combining styrene | Internal Method | 13.5-16.1 % | |
| density | ISO 1183 | 0.918 | |
| melt mass-flow rate | 200℃/5kg | ISO 1133 | 13 g/10min |
| Volume factor | ASTM D-1895 | 0.35 |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | KRATON USA/D-1163 |
|---|---|---|---|
| Shore hardness | ISO 868 | 24 Shore A | |
| tensile strength | ISO 37 | 0.700 MPa | |
| elongation | Break | ISO 37 | 1400 % |
| Tensile stress | ISO 37 | 17 MPa |
