So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| impact performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | HMC Polymers/Hostacom EKC 330N E1 C12780 |
|---|---|---|---|
| Charpy Notched Impact Strength | 23°C | ISO 179/1eA | 45 kJ/m² |
| Impact strength of simply supported beam without notch | 23°C | ISO 179/1eU | 无断裂 |
| Charpy Notched Impact Strength | -30°C | ISO 179/1eA | 5.0 kJ/m² |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | HMC Polymers/Hostacom EKC 330N E1 C12780 |
|---|---|---|---|
| Bending modulus | 23°C | ISO 178/A | 1800 MPa |
| tensile strength | Yield,23°C | ISO 527-2 | 21.0 MPa |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | HMC Polymers/Hostacom EKC 330N E1 C12780 |
|---|---|---|---|
| density | 23°C | ISO 1183/A | 1.02 g/cm³ |
| melt mass-flow rate | 230°C/2.16kg | ISO 1133 | 18 g/10min |
