So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PP MT43HG-NP GS KOREA

--

Ứng dụng trong lĩnh vực ô,Linh kiện điện,Thiết bị điện

GS Caltex Hàn Quốc

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 46.470/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

flammabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGS KOREA/MT43HG-NP
UL flame retardant ratingUL 94HB
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGS KOREA/MT43HG-NP
tensile strengthYieldASTM D63829.4 Mpa
Bending modulusASTM D5422940 Mpa
elongationBreakASTM D63840 %
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGS KOREA/MT43HG-NP
Vicat softening temperatureASTM D1525153 °C
Hot deformation temperature0.45MPa,UnannealedASTM D648137 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGS KOREA/MT43HG-NP
Shrinkage rateMDASTM D9551.1 %
melt mass-flow rateASTM D12389.0 g/10min
Shrinkage rateTDASTM D9551.0 %
hardnessĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGS KOREA/MT43HG-NP
Rockwell hardnessR-ScaleASTM D78593