So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PA66 1300G BK ASAHI JAPAN

Leona™ 

Lĩnh vực điện,Lĩnh vực điện tử,Phụ tùng mui xe,Lĩnh vực ô tô,Thành viên

Độ cứng cao,Sức mạnh cao,Chống mệt mỏi,Chống leo,Kết tinh nhanh,Độ cong thấp,Biến dạng thấp

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 94.530/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traASAHI JAPAN/1300G BK
Extreme Oxygen IndexASTM D-286326 %
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traASAHI JAPAN/1300G BK
Water absorption rate湿2.2 %
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traASAHI JAPAN/1300G BK
flexural coefficient干(湿)ASTM D-7903.0(1.3) GPa
bending strength干(湿)ASTM D-790128(59) Mpa
Elongation at Break干(湿)ASTM D-63835(200) %
Rockwell hardness干(湿)ASTM D-785120(110) R scale
干(湿)ASTM D-78585(60) M Scale
Impact strength of cantilever beam gap干(湿)ASTM D-25639(108) J/m
tensile strength干(湿)ASTM D-63888(67) Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traASAHI JAPAN/1300G BK
thermal conductivity0.2 W/(m.K)
Hot deformation temperature1.82MPa,干ASTM D-64875 °C
UL flame retardant ratingUL 94V-2
specific heat1670 J/(kg.k)
Hot deformation temperature0.46MPa,干ASTM D-648240 °C
Linear coefficient of thermal expansionASTM D-6968
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traASAHI JAPAN/1300G BK
Wear factor湿ASTM D-10446
Shrinkage rate旭化成方法0.9-1.6 %