So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SINOPEC GUANGZHOU/DMDB8916 |
|---|---|---|---|
| Cleanliness | 合格品|≤30 个/kg |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SINOPEC GUANGZHOU/DMDB8916 |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 合格品|16±4 g/10min | ||
| density | 合格品|951±3 kg/m3 |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SINOPEC GUANGZHOU/DMDB8916 |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Break | 合格品|≥12 Mpa | |
| Yield | 合格品|≥24 Mpa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SINOPEC GUANGZHOU/DMDB8916 |
|---|---|---|---|
| Brittle temperature | F50 | 合格品|≤-70 °C |
