So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

HDPE H5604F BPE THAILAND

--

Sử dụng thông thường, đặc,Ứng dụng phim,Như túi thương mại,Túi áo thun,Túi rác

Sử dụng chung,Sức mạnh tác động cao

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 45.290/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traBPE THAILAND/H5604F
Environmental stress cracking resistanceASTM D-1693>600 F50,hr
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traBPE THAILAND/H5604F
melt mass-flow rateASTM D-12380.04 g/10min
densityASTM D-15050.956 g/cm³
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traBPE THAILAND/H5604F
tensile strengthYieldASTM D-638230 kg/cm2
BreakASTM D-638300 kg/cm2
Shore hardnessASTM D-224064
Impact strength of cantilever beam gapASTM D-256NOT BREAK kg.-cm/cm
Shore hardnessASTM D-74710000 kg/cm2
Dart impactASTM D-1709155 g
elongationBreakASTM D-638>500 %
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traBPE THAILAND/H5604F
Melting temperatureASTM D-2117131 °C
Vicat softening temperatureASTM D-1525124 °C
Brittle temperatureASTM D-746<-60 °C