So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

EPS HF-303 JIANGSU LISTER

--

Vật liệu tấm,Trang chủ

Dễ dàng xử lý,Cách điện

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 55.140/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traJIANGSU LISTER/HF-303
blowing agent5.5-6.8 %
Magnification ratio40-55
Extreme Oxygen Index≥30 %
styrene content≤2000 %
Water absorption rate≤2.0 %
Particle size distribution0.70-0.90 mm
coating≤3200 ppm