So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

EVA UE631 GUANGDONG ZHONGKE

--

Dây và cáp,Foam đùn cho đế giày,Ép đùn phim

Liên kết chéo

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 43.320/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGUANGDONG ZHONGKE/UE631
film thicknessTDASTM D-638/D-882189 kg/cm2
TDASTM D-638/D-882640 %
Casting film formingASTM D-638/D-882800 %
Shoot outASTM D-638/D-882250 %
film thicknessMDASTM D-638/D-882480 %
MDASTM D-638/D-882264 kg/cm2
Melting temperatureASTM D-211782 °C
Vicat softening temperatureASTM D-152564 °C
melt mass-flow rateASTM D-12381.4 g/10min
Casting film formingASTM D-638/D-882180 kg/cm2
Shoot outASTM D-638/D-882110 kg/cm2
Low temperature brittleness temperatureASTM D-746<-76 ℃/F50
Shore hardnessASTM D-224036 Shore D
Vinyl acetate contentASTM USIFE22 %
Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGUANGDONG ZHONGKE/UE631
densityASTM D-15050.942 g/cm³
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGUANGDONG ZHONGKE/UE631
Impact strength of cantilever beam gapASTM D-1709374 G/F50