So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PP MT41TF-BK GS KOREA

--

Lĩnh vực ô tô,Thiết bị điện,Phụ tùng ô tô,Phụ kiện điện

Chống va đập cao,Chịu nhiệt,Sức mạnh tác động cao,Chịu nhiệt

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 46.470/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGS KOREA/MT41TF-BK
densityASTM D-7920.95 g/cm³
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGS KOREA/MT41TF-BK
tensile strengthYieldASTM D-63828 MPa
Bending modulusASTM D-790A1961 MPa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGS KOREA/MT41TF-BK
Hot deformation temperatureHDTASTM D-648118
Vicat softening temperatureASTM D-1525B148
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGS KOREA/MT41TF-BK
Shrinkage rateTDASTM D-9551.30 %
MDASTM D-9551.40 %