So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| elastomer | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | NaturePlast/NaturePlast NP EL 201 |
|---|---|---|---|
| tear strength | ISO 34-1 | 30 kN/m |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | NaturePlast/NaturePlast NP EL 201 |
|---|---|---|---|
| Tensile strain | Break | ISO 527-2 | 600 % |
| Wear amount | ISO 4649 | 35.0 mm³ |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | NaturePlast/NaturePlast NP EL 201 |
|---|---|---|---|
| Biobased content | 48 % | ||
| density | ISO 1183 | 1.15 g/cm³ |
| hardness | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | NaturePlast/NaturePlast NP EL 201 |
|---|---|---|---|
| Shore hardness | ShoreA | ISO 868 | 65 |
