So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PP PPH-M600N SHANDONG LEVIMA

--

Thiết bị điện,Sản phẩm tường mỏng,Đồ chơi,Hộp đựng thực phẩm,Đối với hộp đựng thực phẩ,Hàng ngày,Đồ chơi,Sản phẩm tường mỏng,Phụ tùng điện và các sản

Homopolypropylene được sả,Xử lý ổn định

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 41.350/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

Other performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traSHANDONG LEVIMA/PPH-M600N
Equal standard indexGB/T 2412-200895 %
ash contentGB/T 9345.1-2008≤0.03 %
Huangdu IndexHG/T 3862-2000-2
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traSHANDONG LEVIMA/PPH-M600N
Tensile stressIEC 6009338 Mpa
Bending modulusGB/T 9341-20081800 Mpa
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traSHANDONG LEVIMA/PPH-M600N
melt mass-flow rateGB/T 3682-200060 g/10min