So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Zhejiang Conceptfe/G9598 |
|---|---|---|---|
| compression ratio | ASTMF36 | ≥16 | |
| Rebound rate | ASTM F36 | ≥26 % | |
| tensile strength | ASTM F152 | ≥8 Mpa |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Zhejiang Conceptfe/G9598 |
|---|---|---|---|
| density | ASTM D792 | 1.55-1.65 g/cm³ |
