So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Thermoset, Lord Chemical Products/Thermoset Plastics 261 |
|---|---|---|---|
| bending strength | Yield | ASTM D790 | 54.5 MPa |
| compressive strength | ASTM D695 | 131 MPa | |
| tensile strength | Yield | ASTM D638 | 32.4 MPa |
| thermosetting | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Thermoset, Lord Chemical Products/Thermoset Plastics 261 |
|---|---|---|---|
| stripping time | 25°C | 960 min | |
| Thermosetting components | Hardener | 按重量计算的混合比:11按容量计算的混合比:1.0 | |
| Resin | 按重量计算的混合比:100按容量计算的混合比:6.0 | ||
| stripping time | 121°C | 60 min |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Thermoset, Lord Chemical Products/Thermoset Plastics 261 |
|---|---|---|---|
| Apparent density | ASTM D1895 | 1.44 g/cm³ |
| hardness | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Thermoset, Lord Chemical Products/Thermoset Plastics 261 |
|---|---|---|---|
| Shore hardness | ShoreD | ASTM D2240 | 90 |
