So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Dalian Petrochemical/PPH-F-105 |
|---|---|---|---|
| fisheye | 0.4mm | 合格|0-40 | |
| Isotropy | 合格|≥96 % | ||
| fisheye | 0.8mm | 一级|0-8 | |
| Cleanliness | 色粒 | 合格|11-20 个/kg | |
| ash content | 合格|≤0.04 % |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Dalian Petrochemical/PPH-F-105 |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 一级|9.5-12.5 g/10min |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Dalian Petrochemical/PPH-F-105 |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Yield | 合格|≥28 MPa |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Dalian Petrochemical/PPH-F-105 |
|---|---|---|---|
| turbidity | 一级|≤3.0 % |
