So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | HMC Polymers/Hifax CA 60 C/M 1750 |
|---|---|---|---|
| Bending modulus | 23°C | ISO 178/A | 80.0 MPa |
| tensile strength | Yield,23°C | ISO 527-2 | 6.00 MPa |
| Tensile strain | Break | ISO 527-2 | 550 % |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | HMC Polymers/Hifax CA 60 C/M 1750 |
|---|---|---|---|
| Vicat softening temperature | ISO 306/A | 56.0 °C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | HMC Polymers/Hifax CA 60 C/M 1750 |
|---|---|---|---|
| density | 23°C | ISO 1183/A | 0.900 g/cm³ |
| melt mass-flow rate | 230°C/2.16kg | ISO 1133 | 16 g/10min |
