So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Uncured Properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Momentive Performance Materials Inc./Silplus® 70 HS |
|---|---|---|---|
| density | DIN 53479 | 1.18 g/cm³ |
| elastomer | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Momentive Performance Materials Inc./Silplus® 70 HS |
|---|---|---|---|
| tensile strength | DIN 53504 | 11.5 MPa | |
| Permanent compression deformation | 175°C,22hr | ISO 815 | 20 % |
| elongation | Break | DIN 53504 | 600 % |
| tear strength | ASTM D624 | 45.0 kN/m |
| thermosetting | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Momentive Performance Materials Inc./Silplus® 70 HS |
|---|---|---|---|
| Post curing time | 200°C | 4.0 hr |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Momentive Performance Materials Inc./Silplus® 70 HS |
|---|---|---|---|
| Mooney viscosity | 25°C | DIN 53523 | 50 MU |
| hardness | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Momentive Performance Materials Inc./Silplus® 70 HS |
|---|---|---|---|
| Shore hardness | ShoreA | DIN 53505 | 70 |
| Supplementary Information | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Momentive Performance Materials Inc./Silplus® 70 HS |
|---|---|---|---|
| sulfurization | 170°C | 10.0 min |
