So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PA66 6410G5 ABK3 NAN YA TAIWAN

--

Lĩnh vực điện,Lĩnh vực điện tử

Gia cố sợi thủy tinh,Chống cháy,Ổn định nhiệt

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 137.850/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traNAN YA TAIWAN/6410G5 ABK3
purpose对强度.精度.抗热变形.阻燃要求的产品如端子台.断电器.连接器
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traNAN YA TAIWAN/6410G5 ABK3
tensile strengthASTM D638/ISO 527112 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traNAN YA TAIWAN/6410G5 ABK3
Shrinkage rateASTM D9550.45 %
densityASTM D792/ISO 11831.4
melt mass-flow rateASTM D1238/ISO 113320 g/10min
Water absorption rateASTM D570/ISO 620.7 %