So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | 3M USA/8502ESDZ |
|---|---|---|---|
| Tensile strain | Break, 23℃ | ISO 527-1 | 290 % |
| tensile strength | Break, 23℃ | ISO 527-1 | 30.0 Mpa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | 3M USA/8502ESDZ |
|---|---|---|---|
| Melting temperature | ISO 12086 | 278 °C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | 3M USA/8502ESDZ |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 372℃/5.0 kg | ISO 1133 | 2.0 g/10 min |
| Electrical performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | 3M USA/8502ESDZ |
|---|---|---|---|
| Volume resistivity | DIN IEC 93 | < 1.0E+4 ohm·cm |
