So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| optical performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | NINGBO ZHETIE DAFENG/02-10R |
|---|---|---|---|
| Transmittance rate | ASTM D1003/ISO 13468 | 89 % |
| other | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | NINGBO ZHETIE DAFENG/02-10R |
|---|---|---|---|
| characteristic | 抗氧化 | ||
| Color | 透明蓝底 | ||
| purpose | 注塑 |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | NINGBO ZHETIE DAFENG/02-10R |
|---|---|---|---|
| bending strength | ASTM D790/ISO 178 | 85 kg/cm²(MPa)[Lb/in²] | |
| Impact strength of cantilever beam gap | ASTM D256/ISO 179 | 65 kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in | |
| Bending modulus | ASTM D790/ISO 178 | 2350 kg/cm²(MPa)[Lb/in²] |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | NINGBO ZHETIE DAFENG/02-10R |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | ASTM D1238/ISO 1133 | 9-11 g/10min |
