So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PC 02-10R NINGBO ZHETIE DAFENG

--

--

--

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 59.640/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

optical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traNINGBO ZHETIE DAFENG/02-10R
Transmittance rateASTM D1003/ISO 1346889 %
otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traNINGBO ZHETIE DAFENG/02-10R
characteristic抗氧化
Color透明蓝底
purpose注塑
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traNINGBO ZHETIE DAFENG/02-10R
bending strengthASTM D790/ISO 17885 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Impact strength of cantilever beam gapASTM D256/ISO 17965 kg·cm/cm(J/M)ft·lb/in
Bending modulusASTM D790/ISO 1782350 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traNINGBO ZHETIE DAFENG/02-10R
melt mass-flow rateASTM D1238/ISO 11339-11 g/10min