So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

SEBS G1633EU KRATON USA

KRATON™ 

Trang chủ Hàng ngày,Chất bịt kín,Chất kết dính

Chống oxy hóa,Thời tiết kháng

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 165.420/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traKRATON USA/G1633EU
Total extractable substancesInternal Method<1.6 %
AntioxidantsInternal Method>0.030 %
ash contentESISO 2470.30to0.50 %
Volatile compoundsInternal Method<0.50 %
Solution viscosityInternal Method300 mPa·s
Polystyrene contentInternal Method28to31 %